Xe Tải KIA K250 2.49 Tấn – Giá, Thông Số Kỹ Thuật & Đánh Giá

535.000.000₫

KHUYẾN MÃI KHI MUA XE TẢI THACO

  • Tối ưu ngân sách mua xe cho bạn
  • Trả trước chỉ từ 30%– nhận xe ngay
  • Mức giá xe tải tốt nhất tại TP.Hồ Chí Minh
  • Giao xe sớm, tận nhà , xe đủ màu
Hỗ trợ mua xe trả góp - Lãi xuất thấp - Hạn mức thời gian vay cao - Hỗ trợ chứng minh thu nhập, chấp nhận làm cả những khách Tỉnh xa.
  • Thời gian xét duyệt: 1 ngày
  • Hạn mức vay: 70% giá trị xe
  • Lãi suất: từ 7%/ 1 năm

Xe Tải KIA K250 2.49 Tấn – Giá Bán, Thông Số Kỹ Thuật & Đánh Giá

Xe tải KIA K250 là mẫu xe tải nhẹ thuộc dòng KIA Frontier Euro 5, hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa với tải trọng 1,99 – 2,49 tấn. Xe sở hữu chiều dài cơ sở 2.810 mm, thùng hàng tiêu chuẩn dài khoảng 3,5 m, động cơ diesel Hyundai D4CB 2.497 cc, công suất 130 PS và hộp số sàn 6 cấp.

Bên cạnh khả năng chuyên chở, KIA K250 còn được trang bị điều hòa 2 chiều, kính cửa chỉnh điện, chìa khóa điều khiển từ xa, gương chiếu hậu chống chói và đặc biệt là hệ thống ABS + ESC theo tài liệu sản phẩm. Đây là những trang bị giúp K250 hướng đến nhóm khách hàng cần một chiếc xe tải nhẹ vừa có khả năng vận hành, vừa chú trọng tiện nghi và an toàn.

  1. KIA K250 – Thùng lững: 472.6 triệu + Liên hệ trực tiếp để có giá tốt
  2. KIA K250 – Thùng mui bạt: 493.3 triệu + Liên hệ trực tiếp để có giá tốt
  3. KIA K250 – Thùng kín: 499 triệu + Liên hệ trực tiếp để có giá tốt
  4. KIA K250 – Đông lạnh: 681 triệu + Liên hệ trực tiếp để có giá tốt

✔ Giá trên là giá công bố của Hãng. Để được mua xe KIA K250 giá tốt nhất + Khuyến Mãi nhiều nhất hãy gọi cho ngay cho Phòng  Bán Hàng – Mr Phú Yên

✔ Mua xe Trả góp miễn phí, hỗ trợ thủ tục làm giấy tờ xe, giao xe tận nhà.✔ Xem thêm giá xe tải nhẹ

Xem thêm: Giá xe tải KIA K200 và K250 

KIA K250 là xe gì?

KIA K250 là phiên bản tải trọng lớn hơn trong dòng KIA Frontier. Theo tài liệu giới thiệu sản phẩm, KIA Frontier được THACO sản xuất và phân phối tại Việt Nam từ năm 2001; phiên bản Euro 5 ra mắt với nhận diện logo mới và được nâng cấp thêm nhiều tiện nghi như điều hòa 2 chiều, chìa khóa điều khiển từ xa.

KIA K250 sử dụng cabin đơn, dẫn động cầu sau 4×2, chiều dài cơ sở 2.810 mm và có các cấu hình tải trọng 1,99 tấn hoặc 2,49 tấn. Khối lượng toàn bộ của xe đạt 4.995 kg.

Với kích thước thùng khoảng 3,5 m, K250 phù hợp với các nhu cầu vận chuyển hàng hóa cần không gian thùng tương đối lớn nhưng vẫn muốn sử dụng một mẫu xe tải nhẹ có kích thước phù hợp với nhiều tuyến đường.


Thông số kỹ thuật KIA K250

Dưới đây là những thông số quan trọng của KIA K250 Euro 5 theo tài liệu sản phẩm:

Hạng mục KIA K250
Dòng xe KIA Frontier K250
Loại cabin Cabin đơn
Số chỗ ngồi 3 chỗ
Chiều dài cơ sở 2.810 mm
Kích thước tổng thể chassis 5.380 x 1.750 x 2.080 mm
Kích thước lọt lòng thùng lửng 3.500 x 1.670 x 410 mm
Kích thước lọt lòng thùng mui bạt 3.500 x 1.670 x 1.655 mm
Kích thước lọt lòng thùng kín 3.500 x 1.670 x 1.655 mm
Thể tích thùng mui bạt Khoảng 9,67 m³
Khối lượng bản thân 1.780 kg
Tải trọng 1.990 / 2.490 kg
Khối lượng toàn bộ 4.995 kg
Động cơ Hyundai D4CB
Dung tích xy-lanh 2.497 cc
Công suất cực đại 130 PS / 3.800 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 255 Nm / 1.500–3.500 vòng/phút
Hộp số M6AR1 – 6MT
Dẫn động Cầu sau / RWD
Lốp 6.50R16 / 5.50R13
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống
ABS + ESC Có
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,95 m
Khả năng leo dốc 28%
Tốc độ cực đại 109 km/h
Bình nhiên liệu 65 lít
Điều hòa 2 chiều
Kính cửa Chỉnh điện
Chìa khóa Điều khiển từ xa

Các thông số trên được tổng hợp từ bảng thông số kỹ thuật KIA Frontier Euro 5 trong tài liệu sản phẩm, trong đó K190/K250 có chiều dài cơ sở 2.810 mm, tải trọng 1.990/2.490 kg, động cơ D4CB 2.497 cc và hộp số M6AR1 6MT.


Động cơ KIA K250 2.5L mạnh mẽ

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của KIA K250 là động cơ Hyundai D4CB dung tích 2.497 cc.

Đây là động cơ diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử bằng ECU. Công suất cực đại đạt 130 PS tại 3.800 vòng/phút, trong khi mô-men xoắn cực đại đạt 255 Nm tại 1.500–3.500 vòng/phút.

Mô-men xoắn đạt ở dải vòng tua rộng

KIA K250 đạt mô-men xoắn cực đại 255 Nm trong dải 1.500–3.500 vòng/phút. Theo tài liệu sản phẩm, mô-men xoắn đạt ở vòng tua thấp giúp xe khởi động mạnh mẽ, đồng thời dải mô-men xoắn dài hỗ trợ khả năng kéo tải và tăng tốc.

Đây là đặc điểm đáng quan tâm đối với xe tải thường xuyên vận chuyển hàng hóa, đặc biệt khi xe phải hoạt động với tải trọng lớn hoặc di chuyển trên những cung đường có độ dốc.


Hộp số KIA K250 6 cấp

KIA K250 sử dụng hộp số M6AR1 – 6MT, hộp số sàn 6 cấp.

So với cấu hình 5 cấp, hộp số 6 cấp cung cấp thêm một cấp số để tối ưu tốc độ vận hành. Tài liệu sản phẩm cũng đánh giá hộp số M6AR1 với 6 số tiến, 1 số lùi là một lợi thế giúp trải nghiệm lái tốt hơn.

Hộp số có vỏ bằng hợp kim nhôm, giúp giảm khối lượng, hỗ trợ khả năng tản nhiệt và độ bền trong quá trình vận hành.


KIA K250 dẫn động cầu sau 4×2

KIA K250 sử dụng hệ thống dẫn động cầu sau RWD.

Cấu hình cầu sau phù hợp với đặc tính của một mẫu xe tải chở hàng, khi tải trọng được đặt chủ yếu trên phía sau xe. Theo tài liệu, KIA Frontier sử dụng cầu Hyundai Wia và hệ thống cầu sau dầm thép hàn, hướng đến độ bền và khả năng chịu tải.

K250 có tỷ số truyền cầu sau 4,181, kết hợp với động cơ D4CB và hộp số 6 cấp.


KIA K250 có tải trọng bao nhiêu?

Đây là một trong những từ khóa người mua thường quan tâm nhất khi tìm KIA K250.

Theo tài liệu sản phẩm, KIA K250 có hai mức tải trọng:

  • KIA K250 1,99 tấn
  • KIA K250 2,49 tấn

Khối lượng bản thân của K250 là 1.780 kg, trong khi khối lượng toàn bộ đạt 4.995 kg.

Việc có hai mức tải trọng giúp khách hàng lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu vận chuyển và phương án đăng ký xe.


Kích thước thùng KIA K250

Kích thước là một ưu điểm đáng chú ý của K250 khi so với nhu cầu vận chuyển hàng hóa thực tế.

Theo tài liệu:

Thùng lửng KIA K250

Kích thước lọt lòng:

3.500 x 1.670 x 410 mm

Thể tích thùng khoảng 2,4 m³.

Thiết kế thùng lửng phù hợp với các loại hàng hóa cần thao tác xếp dỡ nhanh hoặc hàng có kích thước cồng kềnh.

Thùng mui bạt KIA K250

Kích thước lọt lòng:

3.500 x 1.670 x 1.655 mm

Thể tích khoảng:

9,67 m³

Thùng mui bạt giúp tăng không gian chứa hàng theo chiều cao, đồng thời vẫn tạo sự linh hoạt trong quá trình bốc dỡ.

Thùng kín KIA K250

Kích thước lọt lòng:

3.500 x 1.670 x 1.655 mm

Thể tích khoảng 9,67 m³.

Thùng kín phù hợp với nhóm hàng cần hạn chế ảnh hưởng của thời tiết hoặc yêu cầu không gian vận chuyển kín.


KIA K250 có những loại thùng nào?

KIA Frontier có hệ thống thùng xe khá đa dạng, trong đó gồm:

  • Thùng lửng
  • Thùng mui bạt
  • Thùng kín
  • Thùng đông lạnh
  • Thùng bán hàng lưu động
  • Thùng cánh dơi
  • Thùng chở kính
  • Thùng chở gia cầm
  • Một số loại thùng chuyên dùng theo nhu cầu

Tài liệu cũng cho biết thùng xe có thể được thiết kế và sản xuất theo yêu cầu chuyên biệt của khách hàng.

Kết cấu thùng được chú trọng

Đối với thùng mui bạt, kết cấu sử dụng đà dọc thép hộp 50 x 50 mm, đà ngang thép nhấn omega và tôn sàn thép dày 1,2 mm cán sóng. Khung kèo sử dụng ống mạ kẽm và có thể điều chỉnh chiều cao.

Đối với thùng kín, tài liệu mô tả kết cấu khung xương bằng thép hộp, cửa sau mở 2 cánh kiểu container, cửa hông tùy cấu hình và vách thùng có thể lựa chọn loại 1 lớp hoặc 2 lớp.


Chassis KIA K250 chắc chắn

KIA K250 có chiều dài cơ sở 2.810 mm, thuộc nhóm kích thước phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa trên xe tải nhẹ.

Chassis được thiết kế với các đà dọc và đà ngang liên kết bằng phương pháp hàn. Đà dọc chassis được dập nguyên khối nhằm tối ưu khả năng chịu tải.

Tài liệu cũng cho biết chassis được nhúng ED để tăng khả năng chống rỉ sét; thiết kế được tính toán và mô phỏng trong các điều kiện vận hành khác nhau, bao gồm khi chất đầy tải và khi di chuyển trên đường gồ ghề. Chassis được thiết kế phù hợp với điều kiện sử dụng tại Việt Nam và gia công trên dây chuyền của THACO INDUSTRIES.


Hệ thống treo KIA K250

Khác với một số phiên bản KIA Frontier tải nhỏ hơn sử dụng treo trước độc lập, tài liệu xác định KIA K250 sử dụng hệ thống treo phụ thuộc với nhíp lá và giảm chấn thủy lực ở phía trước và phía sau.

Thiết kế nhíp lá hướng đến khả năng chịu tải của xe thương mại.

Tài liệu cũng mô tả nhíp được chế tạo và thử tải trên băng thử chuyên biệt, đồng thời được tính toán và mô phỏng để hoạt động trong nhiều điều kiện khác nhau.


KIA K250 được trang bị ABS và ESC

Một điểm khác biệt đáng chú ý khi tìm hiểu KIA K250 là hệ thống an toàn.

Theo tài liệu sản phẩm, KIA K250 được trang bị ABS và cân bằng điện tử ESC. Đây là trang bị được tài liệu nhấn mạnh nhằm tăng độ an toàn khi sử dụng xe.

Hệ thống phanh sử dụng:

  • Phanh trước: phanh đĩa
  • Phanh sau: phanh tang trống
  • Dẫn động phanh: thủy lực
  • Trợ lực: chân không

Cơ cấu phân bổ lực phanh theo tải trọng cũng được trang bị nhằm phân bổ lực phanh hợp lý khi xe chở hàng.

Đây là một trong những yếu tố giúp K250 nổi bật trong nhóm xe tải nhẹ cùng phân khúc theo tài liệu so sánh sản phẩm.


Cabin KIA K250 rộng rãi, tiện nghi

Không chỉ tập trung vào khả năng chở hàng, KIA K250 còn được nâng cấp nhiều trang bị trong cabin.

Các trang bị nổi bật gồm:

  • Điều hòa 2 chiều
  • Chìa khóa điều khiển từ xa
  • Radio/MP3/USB
  • Cổng nguồn 12V
  • Kính cửa chỉnh điện
  • Gương chiếu hậu chống chói
  • Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
  • Vị trí để ly
  • Lót sàn dễ vệ sinh
  • Ghế bọc nỉ

Tài liệu giới thiệu cabin KIA Frontier theo hướng rộng rãi, thoải mái và thiết kế nhiều chi tiết theo phong cách xe du lịch.

Đối với người thường xuyên lái xe nhiều giờ mỗi ngày, những trang bị này có thể góp phần tạo cảm giác thuận tiện hơn trong quá trình vận hành.


Thiết kế ngoại thất KIA K250

KIA Frontier Euro 5 sử dụng thiết kế mặt trước với kiểu dáng “mũi hổ”, một đặc trưng nhận diện của thương hiệu KIA.

Mặt ga lăng sử dụng các đường mạ chrome, kết hợp đèn halogen và cản trước bằng nhựa. Phần thân xe được thiết kế cân đối, trong khi gương chiếu hậu đôi kết hợp gương cầu lồi giúp mở rộng tầm quan sát.

K250 có kích thước tổng thể chassis:

5.380 x 1.750 x 2.080 mm

và chiều dài cơ sở:

2.810 mm.


Mức tiêu hao nhiên liệu KIA K250

Tài liệu sản phẩm KIA Frontier Euro 5 công bố mức tiêu hao nhiên liệu tham khảo:

  • Đường hỗn hợp: 10,8 L/100 km
  • Trong đô thị: 11,5 L/100 km
  • Ngoài đô thị: 9,5 L/100 km

Tuy nhiên, tài liệu cũng lưu ý mức tiêu hao thực tế phụ thuộc vào điều kiện sử dụng, tải trọng và cung đường hoạt động. Vì vậy, không nên xem các con số trên như mức tiêu hao cố định cho mọi điều kiện vận hành.


KIA K250 Euro 5 có dùng dung dịch Ure không?

KIA Frontier Euro 5 sử dụng công nghệ xử lý khí thải gồm EGR kết hợp bộ xúc tác và bộ lọc hạt DPF.

Theo tài liệu sản phẩm, hệ thống này không sử dụng dung dịch Ure để xử lý khí thải. Đây được giới thiệu là một lợi thế giúp kết cấu hệ thống xả đơn giản hơn và tiết kiệm chi phí dung dịch Ure trong quá trình sử dụng.


KIA K250 phù hợp với những nhu cầu nào?

Với tải trọng 1,99 – 2,49 tấn và thùng dài khoảng 3,5 m, KIA K250 có thể hướng đến nhiều nhu cầu vận chuyển hàng hóa.

1. Chở hàng tổng hợp

Thùng xe có chiều dài 3,5 m phù hợp với nhiều loại hàng hóa đóng kiện, hàng tiêu dùng, vật tư và hàng phân phối.

2. Vận chuyển hàng cần thùng kín

K250 thùng kín phù hợp với những loại hàng cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nắng, mưa và môi trường bên ngoài.

3. Vận chuyển hàng cồng kềnh

Thùng mui bạt cung cấp không gian khoảng 9,67 m³, phù hợp với nhóm hàng cần tăng thể tích chứa hàng.

4. Xe chuyên dùng

Nền chassis K250 có thể được sử dụng để phát triển nhiều loại thùng chuyên dùng theo yêu cầu, tùy cấu hình và yêu cầu đăng kiểm.


Giá xe KIA K250 bao nhiêu?

Giá xe KIA K250 là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm kiếm trên Google.

Trong tài liệu định vị sản phẩm tháng 08/2024, KIA K250 1,99T và KIA K250 được ghi nhận ở mức 465 triệu đồng. Đây là giá bán định vị tại thời điểm tài liệu được lập, không nên sử dụng làm giá bán hiện tại nếu chưa cập nhật theo thời điểm mua xe.

Giá thực tế khi mua KIA K250 có thể phụ thuộc vào:

  • Phiên bản tải trọng
  • Loại thùng
  • Chi phí đóng thùng
  • Màu xe
  • Chính sách bán hàng từng thời điểm
  • Chương trình hỗ trợ tài chính
  • Phí đăng ký, đăng kiểm và các chi phí liên quan

Nếu cần báo giá KIA K250 chính xác, nên kiểm tra theo đúng phiên bản và loại thùng khách hàng lựa chọn tại thời điểm mua xe.


Có nên mua KIA K250?

Nếu nhu cầu của bạn nằm trong nhóm xe tải nhẹ khoảng 2–2,5 tấn, KIA K250 là mẫu xe đáng cân nhắc nhờ sự kết hợp giữa động cơ D4CB 2.5L, hộp số 6 cấp, thùng dài 3,5 m và nhiều trang bị tiện nghi.

Đặc biệt, phiên bản K250 có những điểm đáng chú ý:

✔ Tải trọng 1,99 – 2,49 tấn

✔ Động cơ Hyundai D4CB 2.5L

✔ Công suất 130 PS

✔ Mô-men xoắn 255 Nm

✔ Hộp số 6MT

✔ Thùng dài khoảng 3,5 m

✔ Cabin 3 chỗ

✔ Điều hòa 2 chiều

✔ Chìa khóa điều khiển từ xa

✔ Kính cửa chỉnh điện

✔ ABS + ESC

✔ Bình nhiên liệu 65 lít

✔ Nhiều lựa chọn thùng xe

Những yếu tố này giúp KIA K250 hướng đến nhóm khách hàng cần một chiếc xe tải phục vụ vận chuyển hàng hóa thường xuyên nhưng vẫn muốn cabin có trang bị tiện nghi và hệ thống an toàn tốt.


Kết luận

KIA K250 Euro 5 là mẫu xe tải nhẹ hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa với tải trọng 1,99 – 2,49 tấn. Xe có lợi thế về chiều dài thùng khoảng 3,5 m, động cơ Hyundai D4CB 2.5L, công suất 130 PS, hộp số 6 cấp và hệ thống dẫn động cầu sau.

Không chỉ tập trung vào khả năng chuyên chở, K250 còn sở hữu nhiều trang bị tiện nghi như điều hòa 2 chiều, kính chỉnh điện, chìa khóa từ xa và hệ thống ABS + ESC. Xe có thể kết hợp với nhiều loại thùng như thùng lửng, mui bạt, thùng kín và các loại thùng chuyên dùng.

Nếu bạn đang tìm xe tải KIA K250 để kinh doanh vận tải, chở hàng hoặc đầu tư xe phục vụ công việc, hãy xác định trước tải trọng cần sử dụng và loại thùng phù hợp để chọn cấu hình hiệu quả nhất.

👉 Đăng ký nhận báo giá KIA K250 và tư vấn loại thùng phù hợp với nhu cầu sử dụng.