THACO LINKER T2-6.9 – Xe tải 1.7 Tấn, 2,4 Tấn, 3.49 tấn, thùng 6m30

537.000.000₫

KHUYẾN MÃI KHI MUA XE TẢI THACO

  • Tối ưu ngân sách mua xe cho bạn
  • Trả trước chỉ từ 30%– nhận xe ngay
  • Mức giá xe tải tốt nhất tại TP.Hồ Chí Minh
  • Giao xe sớm, tận nhà , xe đủ màu
Hỗ trợ mua xe trả góp - Lãi xuất thấp - Hạn mức thời gian vay cao - Hỗ trợ chứng minh thu nhập, chấp nhận làm cả những khách Tỉnh xa.
  • Thời gian xét duyệt: 1 ngày
  • Hạn mức vay: 70% giá trị xe
  • Lãi suất: từ 7%/ 1 năm

THACO LINKER T2-6.9 – Xe tải 3.49 tấn, thùng 6m30, động cơ WEICHAI 140 Ps

THACO LINKER T2-6.9 là dòng xe tải hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa cồng kềnh, hàng nhẹ và hàng cần không gian thùng lớn.

Xe có chiều dài cơ sở 4.500 mm, lựa chọn tải trọng 1,7 tấn hoặc 3,49 tấn. Đặc biệt, phiên bản thùng kín và mui bạt có chiều dài đến 6,3 m, thể tích khoảng 25,74 m³.

Bên cạnh lợi thế về kích thước thùng, xe tải THACO LINKER T2-6.9 còn sở hữu động cơ WEICHAI 140 Ps, hộp số ZHUZHOU 6 cấp, cầu HANDE và cabin được trang bị nhiều tiện nghi phục vụ người lái.

Nếu bạn đang tìm một mẫu xe tải THACO 3.49 tấn thùng dài, có khả năng chở nhiều hàng hóa theo thể tích, LINKER T2-6.9 là mẫu xe đáng để cân nhắc.


THACO LINKER T2-6.9 có gì nổi bật?

Một số ưu điểm đáng chú ý của THACO LINKER T2-6.9 gồm:

  • Tải trọng 1,7 tấn và 3,49 tấn.
  • Chiều dài cơ sở 4.500 mm.
  • Thùng hàng dài 6,3 m.
  • Thể tích thùng kín/mui bạt khoảng 25,74 m³.
  • Động cơ WEICHAI công suất 140 Ps.
  • Mô-men xoắn cực đại 320 Nm.
  • Hộp số ZHUZHOU 6 cấp.
  • Cầu trước và cầu sau HANDE.
  • Lốp 7.00R16.
  • Cabin rộng rãi, điều hòa 2 chiều.
  • Màn hình AVN 7 inch.
  • USB Type A và Type C.
  • Hệ thống phanh ABS.

Nhờ cấu hình này, xe phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển hàng hóa trên tuyến ngắn và trung bình.


Ngoại thất THACO LINKER T2-6.9 hiện đại, chắc chắn

Thiết kế ngoại thất là một trong những điểm tạo nên diện mạo khác biệt cho xe tải THACO LINKER T2-6.9.

Phần đầu xe sử dụng lưới tản nhiệt họa tiết kim cương, phát triển từ nhận diện chữ “T”. Logo THACO AUTO mạ chrome tạo điểm nhấn ở trung tâm mặt trước.

Kính chắn gió phía trước có cấu trúc 2 lớp. Cản trước bằng composite được gia cường bằng thép hợp kim DC04, giúp tăng độ chắc chắn cho khu vực đầu xe.

Đèn Halogen Projector

THACO LINKER T2-6.9 sử dụng đèn chính Halogen Projector, kết hợp đèn LED ban ngày và đèn định vị.

Cụm đèn được thiết kế dạng module. Cách bố trí này giúp việc thay thế và sửa chữa thuận tiện hơn khi cần bảo dưỡng.

Gương chiếu hậu kép

Xe được trang bị hệ thống gương cầu lồi kép, giúp mở rộng vùng quan sát hai bên và phía sau.

Tay gương có khả năng gập. Cửa xe mở khoảng 90 độ, kết hợp bậc lên xuống chống trượt, giúp người lái thuận tiện hơn khi ra vào cabin.


Nội thất THACO LINKER T2-6.9 rộng rãi, tiện nghi

Cabin THACO LINKER T2-6.9 được thiết kế chú trọng sự thoải mái trong quá trình vận hành.

Ghế ngồi có thiết kế công thái học. Vật liệu ghế có khả năng hạn chế bám bẩn và dễ vệ sinh. Cabin cũng được bố trí nhiều vị trí chứa đồ để tăng tính tiện dụng.

Màn hình AVN 7 inch

Xe trang bị màn hình AVN 7 inch, hỗ trợ kết nối Bluetooth, nghe nhạc và các tính năng giải trí theo cấu hình sản phẩm.

Hệ thống cổng kết nối gồm:

  • USB Type A.
  • USB Type C.

Nhờ đó, người lái có thể thuận tiện sử dụng và sạc các thiết bị điện tử trong cabin.

Điều hòa 2 chiều

THACO LINKER T2-6.9 được trang bị điều hòa 2 chiều nóng/lạnh.

Vô-lăng 4 chấu tích hợp phím điều khiển. Phía sau là bảng đồng hồ LCD 7 inch, giúp người lái theo dõi các thông tin vận hành.

Xe còn có kính cửa chỉnh điện, khóa cửa trung tâm và chìa khóa điều khiển từ xa.


Cabin chắc chắn, hỗ trợ bảo dưỡng thuận tiện

Cabin xe được xử lý sơn điện di ED nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.

Hệ thống treo cabin bằng cao su giúp hạn chế rung động. Cabin có thể nâng với góc lớn hơn 45°, tạo không gian thuận tiện khi kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống động lực.

Khung cabin sử dụng thép cường độ cao DC03. Các giải pháp chống ồn và cách âm cũng được bố trí trong cabin, hướng đến sự chắc chắn và thoải mái khi sử dụng.


Động cơ THACO LINKER T2-6.9 – WEICHAI 140 Ps

Một trong những điểm đáng chú ý của THACO LINKER T2-6.9 là động cơ diesel WEICHAI WP2.3Q140E50.

Đây là động cơ dung tích 2.289 cc, cho công suất tối đa 140 Ps tại 3.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 320 Nm tại 1.600–2.400 vòng/phút. Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.

Thông số động cơ

Thông số Giá trị
Model WEICHAI WP2.3Q140E50
Dung tích 2.289 cc
Công suất cực đại 140 Ps
Vòng tua công suất cực đại 3.200 rpm
Mô-men xoắn cực đại 320 Nm
Vòng tua mô-men xoắn 1.600–2.400 rpm
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5

Động cơ sử dụng hệ thống nhiên liệu Bosch và hệ thống làm mát theo thiết kế của nhà sản xuất.

Theo bảng thông số kỹ thuật trong tài liệu, mức tiêu hao nhiên liệu tham khảo là 10–11 lít/100 km. Mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi tùy tải trọng, tuyến đường và điều kiện vận hành.


Hộp số ZHUZHOU 6TR45 6 cấp

THACO LINKER T2-6.9 sử dụng hộp số sàn ZHUZHOU 6TR45.

Hộp số gồm:

  • 6 số tiến.
  • 1 số lùi.
  • Vỏ hợp kim nhôm.
  • Có cổng PTO.
  • Bánh răng dạng nghiêng.
  • Tỷ số truyền vượt tốc hỗ trợ vận hành đường trường.

Cấu hình 6 cấp giúp người lái chủ động lựa chọn cấp số theo tải hàng và điều kiện đường.


Cầu HANDE trên THACO LINKER T2-6.9

Xe sử dụng cầu HANDE cho cả cầu trước và cầu sau.

Cầu trước HANDE

Cầu trước dạng chữ I có tải trọng 2.400 kg và sử dụng 6 tắc kê bánh xe.

Cầu sau HANDE

Cầu sau dạng dầm hộp có tải trọng 4.500 kg.

Tỷ số truyền cầu sau là 4.875, sử dụng 6 tắc kê bánh xe.


Khung gầm

Khung chassis của THACO LINKER T2-6.9 được tính toán, mô phỏng và thử nghiệm với tải đầy cũng như điều kiện đường không bằng phẳng.

Khung sử dụng dầm dọc ép liền khối cùng các dầm ngang được liên kết bằng phương pháp tán rive.

Bề mặt chassis được xử lý sơn điện di ED nhằm tăng khả năng chống gỉ sét.

Theo tài liệu sản phẩm, chassis được sản xuất tại THACO INDUSTRIES, hướng đến điều kiện vận hành tại Việt Nam.


Hệ thống treo và phanh

Hệ thống treo

Phía trước sử dụng 3 lá nhíp kết hợp giảm chấn.

Phía sau là hệ thống nhíp 2 tầng gồm 6 lá nhíp chính và 5 lá nhíp phụ. Cấu hình này hướng đến khả năng chịu tải và sự ổn định khi xe vận chuyển hàng hóa.

Hệ thống phanh ABS

Xe sử dụng phanh tang trống ở cả trước và sau.

Hệ thống phanh gồm:

  • Dẫn động thủy lực 2 dòng.
  • Phanh đỗ cơ khí.
  • Phanh khí xả.
  • ABS.

ABS giúp hỗ trợ kiểm soát bánh xe trong quá trình phanh, góp phần tăng tính an toàn khi vận hành.


Lốp 7.00R16 và bình nhiên liệu 100 lít

THACO LINKER T2-6.9 sử dụng lốp 7.00R16 bố thép theo tài liệu sản phẩm.

Xe trang bị bình ắc quy khô 12V-100Ah.

Bình nhiên liệu bằng nhôm có dung tích 100 lít, được thiết kế với khả năng chống ăn mòn.


THACO LINKER T2-6.9 thùng 6m30, thể tích 25,74 m³

Đây là lợi thế lớn của xe tải THACO LINKER T2-6.9 khi so với nhu cầu vận chuyển hàng cồng kềnh.

Phiên bản thùng kín/mui bạt có kích thước:

6.300 × 1.950 × 2.095 mm

Tương đương chiều dài thùng 6m30 và thể tích khoảng 25,74 m³.

Với không gian thùng lớn, xe phù hợp để vận chuyển:

  • Ống thép.
  • Ống nhựa.
  • Tôn.
  • Nhôm.
  • Bồn nước.
  • Mút xốp.
  • Màng PE.
  • Carton.
  • Bao bì.
  • Hàng hóa cồng kềnh, trọng lượng nhẹ.

Đây cũng là nhóm hàng và ngành nghề được tài liệu sản phẩm xác định là phù hợp với định hướng sử dụng của T2-6.9.


Các phiên bản thùng

Thùng kín và mui bạt

Kích thước:

6.300 × 1.950 × 2.095 mm

Thể tích:

25,74 m³.

Đây là lựa chọn phù hợp với hàng cần bảo quản khỏi thời tiết hoặc các loại hàng hóa có yêu cầu cao về thể tích chứa.

Thùng lửng

Kích thước:

6.300 × 1.950 × 410 mm

Thể tích theo tài liệu:

5,04 m³.

Thùng lửng phù hợp hơn với hàng hóa cần bốc dỡ nhanh hoặc những mặt hàng có kích thước lớn.


Thông số

Hạng mục Thông số
Model THACO LINKER T2-6.9
Chiều dài cơ sở 4.500 mm
Tải trọng 1.700 / 3.490 kg
Tổng tải trọng 4.995 / 6.900 kg
Động cơ WEICHAI WP2.3Q140E50
Dung tích 2.289 cc
Công suất 140 Ps / 3.200 rpm
Mô-men xoắn 320 Nm / 1.600–2.400 rpm
Khí thải Euro 5
Hộp số ZHUZHOU 6TR45 – 6MT
Cầu trước HANDE – 2.400 kg
Cầu sau HANDE – 4.500 kg
Tỷ số truyền cầu sau 4.875
Lốp 7.00R16
Chassis 170 × 60 × 4 mm
Thùng kín/mui bạt 6.300 × 1.950 × 2.095 mm
Thể tích thùng 25,74 m³
Thùng lửng 6.300 × 1.950 × 410 mm
Thể tích thùng lửng 5,04 m³
Màu tiêu chuẩn Trắng

THACO LINKER T2-6.9 phù hợp với ngành nghề nào?

Vận chuyển vật liệu xây dựng

Chiều dài thùng 6,3 m phù hợp với các loại hàng dài như thép, ống thép, nhôm, ống nhựa, tôn và bồn nước.

Giao hàng và logistics

Thùng thể tích lớn là lợi thế khi vận chuyển nhiều loại hàng nhẹ, hàng cồng kềnh trong cùng một chuyến.

Ngành bao bì

Các sản phẩm như carton, màng PE, mút xốp và vật liệu đóng gói thường cần nhiều không gian thùng hơn là tải trọng lớn.

Hàng cồng kềnh

Nếu doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển hàng có kích thước lớn nhưng trọng lượng không quá cao, T2-6.9 là cấu hình đáng cân nhắc.

Tài liệu sản phẩm định hướng xe cho các tuyến ngắn khoảng 50–100 km và tuyến trung bình khoảng 200–300 km.


Giá xe

Theo tài liệu định vị sản phẩm, THACO LINKER T2-6.9 có mức giá tham chiếu 475 triệu đồng tại thời điểm tài liệu được lập.

Tuy nhiên, đây không nên được xem là giá bán hiện tại.

Giá thực tế có thể phụ thuộc vào:

  • Phiên bản tải trọng.
  • Loại thùng.
  • Cấu hình xe.
  • Chính sách bán hàng từng thời điểm.
  • Chương trình khuyến mãi.
  • Chi phí đăng ký và các khoản liên quan.

Vì vậy, khách hàng nên kiểm tra giá bán thực tế trước khi đặt xe.


Có nên mua THACO LINKER T2-6.9?

Nếu nhu cầu chính của bạn là vận chuyển hàng dài, hàng nhẹ hoặc hàng cồng kềnh, T2-6.9 có nhiều điểm phù hợp.

Thùng dài 6m30

Không gian thùng lớn giúp tăng khả năng chuyên chở các loại hàng có kích thước dài.

Thể tích 25,74 m³

Đây là ưu thế đáng chú ý đối với doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa tính theo thể tích.

Động cơ 140 Ps

Động cơ WEICHAI WP2.3Q140E50 có công suất 140 Ps và mô-men xoắn 320 Nm.

Hộp số 6 cấp

Hộp số ZHUZHOU 6TR45 giúp người lái lựa chọn cấp số phù hợp với từng điều kiện vận hành.

Cabin nhiều tiện nghi

AVN 7 inch, USB Type A/C, điều hòa 2 chiều, LCD 7 inch và chìa khóa điều khiển từ xa giúp cabin thuận tiện hơn trong quá trình làm việc.

Trang bị ABS

Hệ thống ABS kết hợp phanh thủy lực 2 dòng, phanh khí xả và phanh đỗ cơ khí.


Câu hỏi thường gặp về THACO LINKER T2-6.9

THACO LINKER T2-6.9 chở được bao nhiêu tấn?

Xe có hai lựa chọn tải trọng 1,7 tấn và 3,49 tấn theo tài liệu sản phẩm.

THACO LINKER T2-6.9 thùng dài bao nhiêu?

Thùng kín/mui bạt có chiều dài 6.300 mm, tương đương 6m30.

THACO LINKER T2-6.9 thùng bao nhiêu khối?

Phiên bản thùng kín/mui bạt có thể tích khoảng 25,74 m³.

Động cơ THACO LINKER T2-6.9 là loại gì?

Xe sử dụng động cơ diesel WEICHAI WP2.3Q140E50, dung tích 2.289 cc, công suất 140 Ps và mô-men xoắn 320 Nm.

THACO LINKER T2-6.9 dùng hộp số gì?

Xe sử dụng hộp số sàn ZHUZHOU 6TR45, gồm 6 số tiến và 1 số lùi.

Giá xe THACO LINKER T2-6.9 bao nhiêu?

Tài liệu sản phẩm ghi mức giá tham chiếu 475 triệu đồng. Giá bán thực tế cần được xác nhận lại theo phiên bản và chính sách tại thời điểm mua xe.


Kết luận

THACO LINKER T2-6.9 tập trung vào khả năng vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn với lợi thế thùng dài 6m30 và thể tích lên đến 25,74 m³.

Xe có hai lựa chọn tải trọng 1,7 tấn và 3,49 tấn, sử dụng động cơ WEICHAI 140 Ps, hộp số ZHUZHOU 6 cấp, cầu HANDE, cùng cabin được trang bị nhiều tiện nghi.

Nếu doanh nghiệp đang tìm xe tải THACO 3.49 tấn, cần thùng dài để vận chuyển hàng cồng kềnh, hàng nhẹ hoặc hàng có kích thước lớn, THACO LINKER T2-6.9 là một lựa chọn phù hợp để đưa vào danh sách tham khảo.