Xe Tải KIA Frontier K250L – Giá Bán, Thông Số Kỹ Thuật & Đánh Giá
KIA Frontier K250L là dòng xe tải nhẹ thùng dài nổi bật của KIA, hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa cồng kềnh với kích thước thùng lên đến 4,47m x 1,87m x 1,90m, thể tích khoảng 15,9m³. Xe sử dụng động cơ Hyundai D4CB 2.5L, hộp số sàn 6 cấp DYMOS M6AR1, hệ dẫn động 4×2 và được nâng cấp nhiều trang bị tiện nghi, an toàn.
Đặc biệt, phiên bản K250L nâng cấp được trang bị ABS + ESC, camera lùi, màn hình AVN 7 inch, điều hòa 2 chiều và chìa khóa điều khiển từ xa, phù hợp cho khách hàng cần một chiếc xe tải thùng dài vừa có khả năng chuyên chở tốt vừa thuận tiện khi vận hành hàng ngày.
Lưu ý: Giá bán dưới đây là mức giá định vị trong tài liệu sản phẩm KIA Frontier K250L tháng 06/2026. Giá xe thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, loại thùng, chương trình hỗ trợ và chi phí đăng ký.
1. Tổng quan xe tải KIA K250L
KIA Frontier K250L được phát triển theo hướng tăng kích thước thùng hàng nhưng vẫn giữ trọng lượng toàn bộ ở mức 4.995 kg. Chiều dài cơ sở 3.350mm giúp xe có không gian thùng lớn, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng.
Điểm đáng chú ý nhất của K250L là kích thước lọt lòng thùng 4.470 x 1.870 x 1.900mm, tương đương khoảng 15,9m³ đối với cấu hình thùng mui bạt hoặc thùng kín.
Với kích thước này, K250L phù hợp với các nhóm hàng cần nhiều thể tích như:
- Hàng tiêu dùng.
- Hàng gia dụng.
- Nội thất, thiết bị.
- Bao bì, hàng đóng thùng.
- Hàng hóa cần không gian thùng lớn.
- Hàng cần xếp thành nhiều pallet.
Tài liệu sản phẩm cũng nhấn mạnh khả năng bố trí 2 hàng pallet 900mm, đồng thời chiều cao thùng 1.900mm thuận tiện cho việc đứng chất hàng.
2. Giá xe KIA K250L bao nhiêu?
Theo tài liệu giới thiệu sản phẩm KIA Frontier K250L tháng 06/2026, mức giá định vị của KIA K250L nâng cấp là 480 triệu đồng.
3. Thông số kỹ thuật KIA K250L
| Hạng mục | Thông số KIA K250L |
|---|---|
| Model | KIA Frontier K250L |
| Số chỗ | 03 chỗ |
| Chiều dài cơ sở | 3.350 mm |
| Kích thước chassis | 6.400 x 1.940 x 2.120 mm |
| Kích thước lòng thùng | 4.470 x 1.870 x 1.900 mm |
| Thể tích thùng | Khoảng 15,9 m³ |
| Khối lượng bản thân chassis | 1.830 kg |
| Tải trọng cho phép | Khoảng 1.990 – 2.300 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.995 kg |
| Động cơ | Hyundai D4CB |
| Dung tích xy-lanh | 2.497 cc |
| Công suất cực đại | 130 Ps / 3.800 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 255 Nm / 1.500–3.500 rpm |
| Nhiên liệu | Diesel |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | DYMOS M6AR1 |
| Hộp số | 6 số tiến, 1 số lùi |
| Hệ thống phanh | Đĩa trước / tang trống sau |
| ABS | Có |
| ESC | Có |
| Camera lùi | Có |
| Hệ thống lái | Trục vít – êcu bi, trợ lực thủy lực |
| Lốp | 6.50R16 |
| Dung tích nhiên liệu | 65 lít |
| Bán kính quay vòng | 6,9 m |
| Khả năng leo dốc | 25% |
Các thông số trên được tổng hợp từ tài liệu giới thiệu KIA Frontier K250L tháng 06/2026.
4. KIA K250L thùng dài 4m47, thể tích 15,9m³
Một trong những lợi thế lớn nhất của xe tải KIA K250L là kích thước thùng hàng.
Thông số lòng thùng tiêu chuẩn:
4.470 x 1.870 x 1.900mm – thể tích khoảng 15,9m³.
So với K250 thông thường có chiều dài lòng thùng 3,5m, K250L được nâng cấp chiều dài thùng lên 4,47m, phù hợp hơn với nhóm khách hàng ưu tiên khả năng chứa hàng theo thể tích.
Tài liệu sản phẩm cho biết kích thước thùng K250L được thiết kế để tối ưu hiệu quả vận chuyển và có thể bố trí 2 hàng pallet 900mm.
KIA K250L thùng mui bạt
K250L có cấu hình thùng mui bạt với:
- Lòng thùng: 4.470 x 1.870 x 1.900mm.
- Thể tích: khoảng 15,9m³.
- Phù hợp hàng tổng hợp.
- Có thể thuận tiện xếp dỡ hàng hóa từ nhiều phía.
Phiên bản thùng mui bạt mở vỹ còn hỗ trợ đưa hàng vào thùng bằng xe nâng, phù hợp với kho hàng và hoạt động logistics.
KIA K250L thùng kín
KIA K250L thùng kín cũng có kích thước lòng thùng khoảng 4.470 x 1.870 x 1.900mm, thể tích 15,9m³.
Thùng được thiết kế với cửa sau mở 2 cánh kiểu container và có thêm cửa hông, giúp thuận tiện hơn trong quá trình xếp dỡ hàng hóa. Tài liệu cũng nêu trang bị 2 đèn LED bên trong thùng để hỗ trợ thao tác khi thiếu ánh sáng.
KIA K250L thùng lửng
Với khách hàng thường xuyên chở hàng cần bốc xếp nhanh, thùng lửng là một lựa chọn phù hợp.
Kích thước lòng thùng:
4.470 x 1.870 x 410mm
Thể tích khoảng 3,43m³, tải trọng theo cấu hình được tài liệu thể hiện khoảng 1.990–2.350kg.
5. Động cơ Hyundai D4CB 2.5L mạnh mẽ
KIA Frontier K250L sử dụng động cơ Hyundai D4CB, dung tích 2.497cc, diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng.
Động cơ đạt:
- Công suất: 130 Ps tại 3.800 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 255 Nm tại 1.500–3.500 vòng/phút.
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5.
Dải mô-men xoắn từ 1.500 đến 3.500 vòng/phút giúp K250L có vùng hoạt động phù hợp với đặc thù xe tải, đặc biệt khi thường xuyên chở hàng và di chuyển trên nhiều loại cung đường.
Hệ thống xử lý khí thải sử dụng EGR kết hợp bộ xúc tác và bộ lọc hạt DPF, giúp kiểm soát khí thải theo tiêu chuẩn Euro 5.
6. Hộp số 6 cấp DYMOS M6AR1
K250L được trang bị hộp số sàn DYMOS M6AR1, gồm 6 số tiến và 1 số lùi.
So với các mẫu xe sử dụng hộp số 5 cấp trong bảng so sánh, hộp số 6 cấp của K250L được tài liệu định vị với ưu điểm:
- Khả năng vận hành linh hoạt.
- Sang số mượt hơn.
- Hỗ trợ tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu.
- Phù hợp nhiều điều kiện đường sá.
Hộp số sử dụng vỏ hợp kim nhôm, có ưu điểm về trọng lượng, tản nhiệt và khả năng chống ăn mòn.
7. Cầu sau nâng cấp, tỷ số truyền 4.444
KIA Frontier K250L nâng cấp được điều chỉnh tỷ số truyền cầu sau từ 4.181 lên 4.444.
Việc thay đổi tỷ số truyền được tài liệu giải thích là nhằm phù hợp với cấu hình nâng cấp, hỗ trợ khả năng chở tải và vượt dốc.
Đây là một thay đổi đáng chú ý đối với phiên bản K250L, bởi xe có chiều dài thùng lớn và cần hệ thống truyền động phù hợp với đặc tính vận chuyển hàng hóa.
8. Lốp 6.50R16 đồng bộ trước sau
Một điểm nâng cấp đáng chú ý khác của K250L là hệ thống lốp.
Phiên bản nâng cấp sử dụng lốp 6.50R16, trong đó lốp sau được tăng kích thước lên bằng lốp trước.
Theo tài liệu, thay đổi này giúp:
- Tăng khả năng chịu tải.
- Tăng độ ổn định khi vận hành.
- Thuận tiện hơn khi thay thế và bảo dưỡng.
- Lốp không săm, bố thép.
9. Khung chassis KIA K250L
KIA K250L sử dụng chassis được tính toán và thiết kế phù hợp với điều kiện vận hành tại Việt Nam.
Khung chassis sử dụng các đà ngang và đà dọc liên kết bằng phương pháp hàn và tán rive. Đà dọc chassis được dập nguyên khối nhằm tối ưu khả năng chịu tải.
Đặc biệt, chassis được nhúng ED toàn bộ nhằm tăng khả năng chống rỉ sét và nâng cao độ bền. Tài liệu cũng cho biết chassis được tính toán, mô phỏng và kiểm nghiệm trong điều kiện đầy tải cũng như đường gồ ghề, không bằng phẳng.
10. Hệ thống treo KIA K250L
K250L sử dụng hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực ở cả cầu trước và cầu sau.
Hệ thống treo được thiết kế theo hướng cân bằng giữa:
- Khả năng chịu tải.
- Độ ổn định khi vận hành.
- Độ êm dịu.
- Khả năng thích nghi với điều kiện đường sá.
Tài liệu cho biết hệ thống treo sử dụng nhíp lá Parabolic phía trước và nhíp lá 2 tầng phía sau, đồng thời có thanh cân bằng giúp hạn chế rung lắc khi xe chở tải.
11. Phanh đĩa trước, ABS và ESC
KIA Frontier K250L được trang bị phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau, dẫn động thủy lực và trợ lực chân không.
Thông số sản phẩm xác nhận hệ thống phanh trước/sau là đĩa/tang trống và có ABS.
Đáng chú ý, K250L nâng cấp còn được trang bị:
- ABS – hệ thống chống bó cứng phanh.
- ESC – hệ thống cân bằng điện tử.
- Camera lùi.
- Dây đai an toàn 3 điểm.
Đây là nhóm trang bị giúp K250L nổi bật hơn trong phân khúc xe tải cùng nhóm được tài liệu so sánh.
12. Cabin KIA K250L rộng rãi, tiện nghi
Cabin K250L có thiết kế hướng đến sự thuận tiện cho tài xế trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Các trang bị đáng chú ý gồm:
- 3 chỗ ngồi.
- Ghế vật liệu Simili.
- Vô lăng điều chỉnh gật gù.
- Kính cửa chỉnh điện.
- Điều hòa 2 chiều.
- Màn hình AVN 7 inch.
- Chìa khóa điều khiển từ xa.
- Gương chiếu hậu chống chói.
- Camera lùi.
Đặc biệt, ghế Simili có ưu điểm dễ vệ sinh và phù hợp với môi trường có độ ẩm cao – một đặc điểm thực tế đối với xe tải hoạt động thường xuyên tại Việt Nam.
13. Ngoại thất KIA K250L
KIA K250L sở hữu thiết kế mặt trước đặc trưng với kiểu dáng “mũi hổ”, tạo nhận diện riêng của thương hiệu KIA.
Mặt ga-lăng sử dụng các đường mạ chrome, kết hợp đèn chiếu sáng halogen và cản trước bằng nhựa.
Ở hai bên thân xe, gương chiếu hậu được nâng cấp kích thước, từ khoảng 220mm lên 320mm theo tài liệu, giúp tăng khả năng quan sát phía sau và hạn chế điểm mù.
14. KIA K250L có tiết kiệm nhiên liệu không?
Tài liệu giới thiệu sản phẩm đưa mức tiêu thụ nhiên liệu của KIA Frontier K250L khoảng 10–12 lít/100km trong bảng so sánh.
Mức tiêu thụ thực tế còn phụ thuộc vào:
- Tải trọng hàng hóa.
- Tuyến đường.
- Tốc độ vận hành.
- Điều kiện giao thông.
- Thói quen lái xe.
- Loại thùng và cấu hình xe.
Vì vậy, khi tư vấn khách hàng, nên xem đây là mức tham khảo thay vì cam kết một mức tiêu hao cố định.
15. KIA K250L phù hợp chở hàng gì?
Nhờ thùng dài 4,47m và thể tích khoảng 15,9m³, K250L phù hợp với khách hàng ưu tiên khả năng chứa hàng lớn theo thể tích.
Một số nhóm hàng phù hợp:
Hàng tiêu dùng:
Nước uống đóng chai, thực phẩm khô, hàng siêu thị, hàng gia dụng.
Hàng công nghiệp:
Thiết bị, linh kiện, vật tư sản xuất.
Hàng nội thất:
Đồ nội thất đóng kiện, thiết bị gia đình, hàng trang trí.
Hàng thương mại – phân phối:
Hàng phân phối từ kho đến cửa hàng, đại lý hoặc siêu thị.
Hàng cần thùng kín:
Các sản phẩm cần hạn chế tác động của thời tiết và môi trường bên ngoài.
17. Ưu điểm nổi bật của xe tải KIA K250L
Thùng hàng cực lớn
Lòng thùng 4,47m, rộng 1,87m và cao 1,9m tạo ra thể tích khoảng 15,9m³, phù hợp với khách hàng cần vận chuyển hàng cồng kềnh.
Động cơ Hyundai D4CB
Động cơ 2.5L công suất 130 Ps và mô-men xoắn 255 Nm đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong nhiều điều kiện sử dụng.
Hộp số 6 cấp
Hộp số DYMOS M6AR1 6MT mang đến nhiều cấp số hơn, hỗ trợ khả năng vận hành linh hoạt.
Trang bị an toàn tốt
ABS + ESC + camera lùi là những điểm đáng chú ý trên K250L nâng cấp.
Lốp 6.50R16
Lốp trước và sau đồng bộ kích thước 6.50R16 giúp tăng khả năng chịu tải và thuận tiện khi bảo dưỡng.
Nhiều tiện nghi
Màn hình AVN 7 inch, điều hòa 2 chiều, kính chỉnh điện và chìa khóa điều khiển từ xa giúp cabin tiện dụng hơn.
18. Có nên mua KIA K250L?
KIA K250L là lựa chọn đáng cân nhắc nếu ưu tiên của bạn là một chiếc xe tải thùng dài, thể tích lớn và nhiều trang bị.
So với K250, điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở chiều dài cơ sở 3.350mm và thùng hàng dài 4,47m, giúp K250L hướng đến nhóm khách hàng có nhu cầu vận chuyển hàng hóa cồng kềnh hơn.
K250L đặc biệt phù hợp nếu:
- Cần thùng hàng khoảng 15,9m³.
- Thường chở hàng cồng kềnh.
- Cần xe 4,995 tấn.
- Muốn hộp số 6 cấp.
- Ưu tiên ABS + ESC.
- Cần camera lùi.
- Muốn cabin có điều hòa 2 chiều và màn hình AVN.
Ngược lại, nếu nhu cầu chủ yếu là vận chuyển hàng hóa với thùng khoảng 3,5m và ưu tiên xe nhỏ gọn hơn, KIA K250 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.
20. Kết luận
KIA Frontier K250L là mẫu xe tải hướng đến nhóm khách hàng cần thùng hàng dài, thể tích lớn và khả năng khai thác hàng hóa hiệu quả.
Những điểm nổi bật của K250L gồm:
- Thùng dài 4,47m.
- Thể tích khoảng 15,9m³.
- Động cơ Hyundai D4CB 2.5L.
- Công suất 130 Ps, mô-men xoắn 255 Nm.
- Hộp số DYMOS 6 cấp.
- Lốp 6.50R16.
- ABS + ESC.
- Camera lùi.
- Màn hình AVN 7 inch.
- Điều hòa 2 chiều.
- Khối lượng toàn bộ 4.995kg.
Nếu bạn đang tìm một mẫu xe tải KIA thùng dài 4m47, ưu tiên thể tích chở hàng lớn và trang bị tiện nghi tốt, KIA Frontier K250L là một lựa chọn đáng đưa vào danh sách so sánh.
Liên hệ để được tư vấn cấu hình thùng, tải trọng đăng ký, giá bán và chi phí lăn bánh KIA K250L tại thời điểm mua.
Xem thêm: Xe KIA K250L sử dụng đông cơ gì
Thiết kế Kiểu xe du lịch, sang trọng, hiện đai. Tích hợp hệ thống điều khiển điều hòa, Audio có thể nghe nhạc, Radio, mang đến trải nghiệm đặc biệt.
Xem thêm: Giá bán xe Tải KIA K250L










